Mô tả
Chia sẻ về các loại vật liệu mà mình thường tư vấn cho khách hàng khi làm thùng tủ và cánh tủ bếp. Những vật liệu này giúp đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và giá thành hợp lý.
Tên sản phẩm | Mô tả | Giá |
---|---|---|
Tủ Ăn Gỗ Veneer Mun Bóng Màu | Tủ ăn làm từ gỗ Veneer Mun với lớp bóng màu, thiết kế sang trọng và bền bỉ. | 39.800.000 ₫ |
Tủ Úp Chén – Tủ Bếp INOX Cao Cấp SUS 304 Kính Cao Cấp Cường Lực – Mã: B105015I3 CL – HĐ | Tủ úp chén làm từ inox SUS 304 và kính cường lực cao cấp, thiết kế tiện dụng cho bếp. | 8.800.000 ₫ |
Tủ Quần Áo Phủ Veneer Sồi Cao Cấp Ohaha – VE001 | Tủ quần áo phủ veneer sồi, thiết kế cao cấp, bền đẹp và dễ dàng kết hợp với không gian phòng ngủ. | 9.600.000 ₫ |
KhánhVyHome – Tủ bếp chữ L TBL-KVH05 | Tủ bếp chữ L thiết kế hiện đại, tối ưu không gian bếp, giá hợp lý. | 2.900.000 ₫ |
Tủ Bếp Nhựa Phủ Acrylic | Tủ bếp nhựa phủ acrylic cao cấp, dễ vệ sinh và bảo trì. | 4.300.000 ₫ |
Tủ Tivi Giá Rẻ Chất Liệu Gỗ Ghép Phủ Veneer Sồi Chất Lượng | Tủ tivi làm từ gỗ ghép phủ veneer sồi, thiết kế đơn giản nhưng sang trọng. | 5.760.000 ₫ |
Tủ bếp nhựa Laminate kiểu chữ I | Tủ bếp nhựa Laminate kiểu chữ I, thiết kế tối giản và dễ lắp đặt. | 8.900.000 ₫ |
Tủ bếp gỗ MDF chống ẩm ML207 | Tủ bếp gỗ MDF chống ẩm, bền bỉ và phù hợp cho không gian bếp hiện đại. | 4.100.000 ₫ |
Tủ Bếp Xanh Laminate số 17 | Tủ bếp Laminate màu xanh, thiết kế nổi bật, chất lượng cao. | 8.000.000 ₫ |
Tủ Bếp Gỗ Công Nghiệp Chống Ẩm An Cường Phủ Laminate | Tủ bếp gỗ công nghiệp An Cường phủ laminate, chống ẩm, thiết kế hiện đại. | 2.900.000 ₫ |
Tủ bếp, tủ nhà bếp VTB306- Nội thất lắp ráp Viendong Adv – VTB06 | Tủ bếp lắp ráp sẵn, chất liệu bền đẹp, phù hợp cho nhiều kiểu không gian. | 5.509.600 ₫ |
Tủ Nhà Bếp Gỗ Công Nghiệp MDF Lõi Xanh Chống Ẩm Kết Hợp Mặt Đá Cao Cấp | Tủ bếp MDF lõi xanh chống ẩm kết hợp mặt đá cao cấp, thiết kế sang trọng và tiện dụng. | 2.500.000 ₫ |
Vậy, đó là những loại vật liệu nào? Hãy cùng mình tìm hiểu nhé!
1. Chọn vật liệu cho thùng tủ bếp dưới
Thùng tủ bếp dưới đóng vai trò quan trọng vì nó phải chịu lực, tiếp xúc với nước và các tác động khác. Do đó, mình xem đây như “nền móng” của cả hệ tủ bếp và cần lựa chọn vật liệu thật kỹ.
Mình đang ở miền Trung, nơi thường xuyên bị ngập lụt. Vì vậy, để hạn chế rủi ro do nước gây ra, mình ưu tiên chọn nhựa PVC làm thùng tủ dưới.
Tại sao mình chọn nhựa PVC?
Ưu điểm | Mô tả |
---|---|
Chống nước tuyệt đối | Nhựa PVC không giãn nở hay hư hỏng khi tiếp xúc lâu dài với nước, đảm bảo tính bền vững trong môi trường ẩm ướt. |
Chống mối mọt | Nhựa PVC không bị mối mọt tấn công, khắc phục nhược điểm của gỗ trong môi trường dễ bị tấn công bởi côn trùng. |
Giá thành hợp lý | Nhựa PVC có mức giá vừa phải, tiết kiệm chi phí hơn so với inox hay nhôm, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cao. |
Nhược điểm của nhựa PVC và cách khắc phục
Vấn đề | Mô tả | Giải pháp |
---|---|---|
Độ bám vít không cao | Nhựa PVC có độ bám vít thấp, dễ bị lỏng sau một thời gian sử dụng. | Sử dụng vít chuyên dụng hoặc vít có thiết kế đặc biệt để tăng độ chắc chắn. |
Dễ bị võng nếu chiều dài lớn | Nếu tủ hoặc sản phẩm có chiều dài lớn, nhựa PVC dễ bị võng hoặc cong vênh theo thời gian. | Chia tủ thành các module nhỏ để phân tán lực, sử dụng ván dày hơn hoặc thêm thanh đỡ bên dưới. Tăng số chân tủ từ 4 lên 6 hoặc 8 chân để giảm tình trạng võng. |
💡 Nếu có điều kiện tài chính tốt hơn, bạn có thể cân nhắc dùng inox hoặc nhôm. Tuy nhiên, giá thành sẽ cao hơn và đòi hỏi đơn vị thi công có máy móc chuyên nghiệp.

2. Chọn vật liệu cho thùng tủ bếp trên
Thùng tủ trên không chịu lực nhiều và cũng không tiếp xúc với nước, nên mình không cần dùng nhựa. Thay vào đó, mình chọn gỗ plywood (gỗ dán nhiều lớp) vì:
Ưu điểm | Mô tả |
---|---|
Chắc chắn, bền bỉ hơn gỗ MDF lõi xanh | Chất liệu này có độ bền cao hơn, không dễ bị hư hỏng hoặc cong vênh như gỗ MDF lõi xanh khi gặp điều kiện ẩm ướt. |
Độ bám vít tốt hơn so với nhựa | Chất liệu này có khả năng bám vít tốt hơn nhựa PVC, giúp các kết nối giữa các bộ phận trở nên chắc chắn và ổn định hơn. |
Chống ẩm tốt, hạn chế cong vênh | Chất liệu này có khả năng chống ẩm tốt, hạn chế tối đa việc bị cong vênh, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường ẩm ướt. |
Trước đây, mình từng sử dụng gỗ MDF lõi xanh nhưng nhận thấy nó chống ẩm chứ không chống nước tốt. Sau thời gian dài, gỗ vẫn có thể bị nở ra. Vì vậy, mình không còn dùng nó cho thùng tủ nữa.
Nếu bạn sống ở khu vực không lo mối mọt và ngập nước, gỗ plywood có thể là lựa chọn tốt cho cả thùng tủ trên và dưới.

3. Chọn vật liệu cho cánh tủ bếp
Cánh tủ là phần dễ thấy nhất, ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ tổng thể. Hiện nay, các cánh tủ thường được gia công sẵn tại nhà máy với công nghệ dán cạnh tiên tiến, giúp bảo vệ lõi gỗ bên trong khỏi độ ẩm.
Do đó, mình chọn gỗ MDF lõi xanh làm cánh tủ vì:
Ưu điểm | Mô tả |
---|---|
Giá thành hợp lý hơn so với nhựa hoặc plywood | So với nhựa hoặc plywood, chất liệu này có mức giá hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cao. |
Được dán cạnh kỹ lưỡng, hạn chế tiếp xúc với nước | Việc dán cạnh cẩn thận giúp sản phẩm hạn chế sự tiếp xúc với nước, giảm thiểu khả năng bị hư hỏng hoặc cong vênh. |
Dễ dàng thay thế khi muốn đổi phong cách | Bạn chỉ cần thay cánh tủ mà không phải làm lại cả hệ thống tủ, giúp dễ dàng thay đổi phong cách hoặc nâng cấp không gian sống mà không tốn quá nhiều chi phí. |
💡 Nếu có điều kiện tài chính, bạn có thể chọn cánh tủ bằng gỗ plywood để có độ bền cao hơn.

4. Tổng kết – Chọn vật liệu nào cho từng phần của tủ bếp?
Vị trí | Vật liệu đề xuất | Lý do chọn |
Thùng tủ dưới | Nhựa PVC (VBP của An Cường) | Chống nước, chống mối mọt, giá hợp lý |
Thùng tủ trên | Gỗ plywood | Chắc chắn, bền bỉ, chống ẩm tốt |
Cánh tủ | Gỗ MDF lõi xanh | Giá tốt, thẩm mỹ cao, dễ thay thế |
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo các vật liệu phổ biến để làm tủ bếp:
Mã Vật Liệu | Tên Vật Liệu | Giá (VND/m²) | Đặc Điểm |
---|---|---|---|
VL01 | Gỗ MDF Lõi Xanh Phủ Melamine | 450.000 VND/m² | Chống ẩm, dễ gia công, có nhiều màu sắc vân gỗ. |
VL02 | Gỗ MDF Phủ Veneer | 700.000 VND/m² | Tạo vẻ sang trọng, có độ bền cao, màu sắc tự nhiên. |
VL03 | Gỗ Công Nghiệp Phủ Acrylic | 1.200.000 VND/m² | Bề mặt bóng đẹp, dễ lau chùi, chống trầy xước. |
VL04 | Gỗ Sồi Mỹ | 1.500.000 VND/m² | Chắc chắn, mang tính thẩm mỹ cao, màu sắc tự nhiên. |
VL05 | Gỗ Hương | 2.000.000 VND/m² | Mùi thơm tự nhiên, độ bền cao, bề mặt mịn. |
VL06 | Gỗ Xoan Đào | 1.200.000 VND/m² | Chất liệu gỗ tự nhiên, màu sắc đẹp, độ bền cao. |
VL07 | Nhựa Picomat (cốt nhựa) | 800.000 VND/m² | Chống nước, chống mối mọt, dễ dàng thi công. |
VL08 | Tấm Acrylic An Cường | 1.400.000 VND/m² | Bề mặt bóng gương, dễ lau chùi, bền màu. |
VL09 | Gỗ Plywood | 600.000 VND/m² | Bền bỉ, có khả năng chống cong vênh, mối mọt. |
VL10 | Inox 304 | 1.800.000 VND/m² | Chống gỉ, dễ dàng lau chùi, bền bỉ với thời gian. |
VL11 | Tấm Laminate | 500.000 VND/m² | Giá rẻ, bề mặt dễ lau chùi, chống trầy xước. |
VL12 | Nhôm Tấm Tổ Ong | 1.000.000 VND/m² | Bền, nhẹ, khả năng chống ẩm tốt, dễ thi công. |
VL13 | Kính Cường Lực | 1.500.000 VND/m² | Dễ vệ sinh, chịu lực tốt, tạo sự sang trọng cho không gian bếp. |
VL14 | Gỗ Óc Chó | 2.500.000 VND/m² | Gỗ tự nhiên, đẹp và sang trọng, phù hợp với tủ bếp cao cấp. |
VL15 | Tấm MDF Phủ Laminate Vân Gỗ | 650.000 VND/m² | Tiết kiệm chi phí, bền đẹp, dễ dàng vệ sinh. |
Nếu bạn ở khu vực không lo mối mọt và ngập nước, có thể chọn gỗ plywood cho toàn bộ tủ bếp.

Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chọn vật liệu cho tủ bếp. Với mình, nhựa PVC, gỗ plywood và gỗ MDF lõi xanh là những vật liệu tối ưu nhất trong năm 2025.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.